威特沃特斯蘭德
uy đặc ốc đặc tư lan đức
Hán Việt: uy đặc ốc đặc tư lan đức · Pinyin: wēi tè wò tè sī lán dé
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 特 (đặc) + 沃 (ốc) + 特 (đặc) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 德 (đức)
Hán Việt: uy đặc ốc đặc tư lan đức · Pinyin: wēi tè wò tè sī lán dé
Cấu tạo: 威 (uy) + 特 (đặc) + 沃 (ốc) + 特 (đặc) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 德 (đức)