娄底

lóu dǐlâu để

Hán Việt: lâu để · Pinyin: lóu dǐ

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Loudi, Hồ Nam

Cấu tạo: 婁 (lâu) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lâu Để

Eng

  • Cihui see 婁底市; 娄底市

Đức

  • Handedict Loudi (Stadt in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娄底市 · 娄子 · 娄宿 · 娄星 · 娄烦 · 婁勒 · 婁指 · 底下