娄星

lóu xīnglâu tinh

Hán Việt: lâu tinh · Pinyin: lóu xīng

Tổng quan

quận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 娄底市

Cấu tạo: 婁 (lâu) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 婁底市, Hồ Nam
  • Tần suất từ quận Lâu Tinh của thành phố Lâu Để 娄底市, 婁底市[lóu dǐ shì], Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 婁星區; 娄星区
  • Tần suất từ see 婁星區, 娄星区[Lou2 xing1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

娄星区 · 娄子 · 娄宿 · 娄底 · 娄烦 · 婁勒 · 婁指 · 星云