娉会 pīng huì·phinh hội Hán Việt: phinh hội · Pinyin: pīng huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓聘妻。 Cấu tạo: 娉 (phinh) + 會 (hội)Pinyinpīng huìHán Việtphinh hộiTừ loạidanhCấu tạo娉 + 會 · phinh + hội nghĩa thành phần: phinh + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓聘妻。 Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党