娥娙

é xíng

Pinyin: é xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美女。

Cấu tạo: 娥 (nga) + 𫰛

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娙娥 · 娥眉 · 娥眉月 · 娥皇女英 · 娙何 · 娥女 · 娥妆 · 娥妝