娙何

xíng hé

Pinyin: xíng hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即娙娥。

Cấu tạo: 𫰛 + 何 (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即娙娥。

Từ liên quan

Gần nghĩa

何不 · 何为 · 何乃 · 何事 · 何人 · 何以 · 何似 · 何其