娥蘇拉勒瑰恩
nga tô lạp lặc côi ân
Hán Việt: nga tô lạp lặc côi ân · Pinyin: é sū lā lēi guī ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 娥 (nga) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 勒 (lặc) + 瑰 (côi) + 恩 (ân)
Hán Việt: nga tô lạp lặc côi ân · Pinyin: é sū lā lēi guī ēn
Cấu tạo: 娥 (nga) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 勒 (lặc) + 瑰 (côi) + 恩 (ân)