娥蘇拉勒瑰恩

é sū lā lēi guī ēn nga tô lạp lặc côi ân

Hán Việt: nga tô lạp lặc côi ân · Pinyin: é sū lā lēi guī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (tô) + (lạp) + (lặc) + (côi) + (ân)