娴雅的

nhàn nhã đích

Hán Việt: nhàn nhã đích

Tổng quan

dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào (thái độ)

Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 雅 (nhã) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhã nhặn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suave

Từ liên quan

Gần nghĩa

娴雅 · 娴雅斯文 · 嫺雅