娴雅斯文

nhàn nhã tư văn

Hán Việt: nhàn nhã tư văn

Tổng quan

Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 雅 (nhã) + 斯 (tư) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thục nữ
  • Biên soạn 嫻雅斯文 iányǎsīwén f.e. quiet and gentle

Eng

  • Cihui 嫻雅斯文 iányǎsīwén f.e. quiet and gentle

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯文掃地 · 斯文扫地 · 娴雅的 · 斯文·海定 · 斯文的 · 斯文·赫定 · 斯文委地 · 斯文一派