婆什迦羅第二
bà thập già la đệ nhị
Hán Việt: bà thập già la đệ nhị · Pinyin: pó shí jiā luó dì èr
Tổng quan
Cấu tạo: 婆 (bà) + 什 (thập) + 迦 (già) + 羅 (la) + 第 (đệ) + 二 (nhị)
Hán Việt: bà thập già la đệ nhị · Pinyin: pó shí jiā luó dì èr
Cấu tạo: 婆 (bà) + 什 (thập) + 迦 (già) + 羅 (la) + 第 (đệ) + 二 (nhị)