婆闍羅波尼婆裏卑
bà đồ la ba ni bà lí ti
Hán Việt: bà đồ la ba ni bà lí ti
Tổng quan
bà xà la ba ni bà lí ti (天名)Vajrapāṇibalin,譯曰金剛力士。或壇經曰:「跋闍羅波尼,梁言金剛。婆里卑,梁言力士。」見二王條。☸
Cấu tạo: 婆 (bà) + 闍 (đồ) + 羅 (la) + 波 (ba) + 尼 (ni) + 婆 (bà) + 裏 (lí) + 卑 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui bà xà la ba ni bà lí ti (天名)Vajrapāṇibalin,譯曰金剛力士。或壇經曰:「跋闍羅波尼,梁言金剛。婆里卑,梁言力士。」見二王條。☸