婊子的儿子

BIỂU TỬ ĐÍCH NHÂN TỬ

Hán Việt: BIỂU TỬ ĐÍCH NHÂN TỬ

Tổng quan

Cấu tạo: 婊 + 子 (tử) + 的 (đích) + 兒 (nhi) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ chó đẻ
  • Biên soạn 婊子的兒子 iǎozi de érzi f.e. <slang> You s.o.b.!

Eng

  • Cihui 婊子的兒子 iǎozi de érzi f.e. <slang> You s.o.b.!

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿子般的 · 儿子身分 · 婊子养的