儿子身分 nhi tử thân phân Hán Việt: nhi tử thân phân Tổng quan phận làm trai Cấu tạo: 兒 (nhi) + 子 (tử) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtnhi tử thân phânTừ loạidanhCấu tạo兒 + 子 + 身 + 分 · nhi + tử + thân + phân nghĩa thành phần: nhi + tử + thân + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư cách conMainlandKaggle Zh-Vi sonship Từ liên quan Gần nghĩa儿子般的 · 身分不明的 · 身分证 · 身分证号码 · 身分不明 · 身分/份 · 身分偷窃 · 身分管理