婚姻家庭關係
hôn nhân gia đình quan hệ
Hán Việt: hôn nhân gia đình quan hệ · Pinyin: hūn yīn jiā tíng guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 家 (gia) + 庭 (đình) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: hôn nhân gia đình quan hệ · Pinyin: hūn yīn jiā tíng guān xi
Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 家 (gia) + 庭 (đình) + 關 (quan) + 係 (hệ)