婚姻登记证
hôn nhân đăng kí chứng
Hán Việt: hôn nhân đăng kí chứng · Pinyin: hūn yīn dēng jì zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấy đăng ký kết hôn
Đức
- Handedict Heiratsurkunde (bis 2007) (S, Rechtsw)
Hán Việt: hôn nhân đăng kí chứng · Pinyin: hūn yīn dēng jì zhèng