婚後的一個月
hôn hậu đích nhất cá nguyệt
Hán Việt: hôn hậu đích nhất cá nguyệt · Pinyin: hūn hòu de yī gè yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 婚 (hôn) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)
Hán Việt: hôn hậu đích nhất cá nguyệt · Pinyin: hūn hòu de yī gè yuè
Cấu tạo: 婚 (hôn) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)