婦女主任

fù nǚ zhǔ rènphụ nữ chủ nhâm

Hán Việt: phụ nữ chủ nhâm · Pinyin: fù nǚ zhǔ rèn

Tổng quan

giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nhiệm phụ nữ

Eng

  • Cihui director of the local committee of the Women's Federation

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女发网 · 妇女团体 · 婦女頭巾 · 婦女特質 · 妇女胸衣 · 婦女運動 · 婦女實業家 · 妇女工艺家