婦女實業家
phụ nữ thật nghiệp gia
Hán Việt: phụ nữ thật nghiệp gia · Pinyin: fù nǚ shí yè jiā
Tổng quan
(nữ) thương gia, (nữ) người quen giao dịch
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nữ doanh nhân
Mainland
- Kaggle Zh-Vi businesswoman
Đức
- Handedict Geschäftsfrau
Hán Việt: phụ nữ thật nghiệp gia · Pinyin: fù nǚ shí yè jiā
(nữ) thương gia, (nữ) người quen giao dịch