婦女代表大會

phụ nữ đại biểu đại hội

Hán Việt: phụ nữ đại biểu đại hội

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nữ) + (đại) + (biểu) + (đại) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婦女代表大會 ùnǚ Dàibiǎo Dàhuì p.w. Woman's Representative Assembly