婦女解放運動
phụ nữ giải phóng vận động
Hán Việt: phụ nữ giải phóng vận động · Pinyin: fù nǚ jiě fàng yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西元1960年代末,興起於美國的一系列針對女性權益、地位之女性主義思潮與改革行動。主要的課題包括性別歧視、家庭暴力、育嬰假、同工同酬、婦女參政、性暴力與性騷擾、墮胎權、就業安全等。
Eng
- Cihui 婦女解放運動 ùnǚ jiěfàng yùndòng n. women's liberation movement