婴儿测量法

anh nhi trắc lượng pháp

Hán Việt: anh nhi trắc lượng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo trẻ sơ sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pedometry

Eng

  • Cihui pedometry

Từ liên quan

Gần nghĩa

婴儿手推车 · 嬰兒行菩薩 · 婴儿小床 · 婴儿时代 · 婴儿猝死综合症 · 婴儿坏血病 · 婴儿式语言 · 婴儿死亡率