婴儿猝死综合症
anh nhi thốt tử tống hợp chứng
Hán Việt: anh nhi thốt tử tống hợp chứng · Pinyin: yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng
Tổng quan
hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 猝 (thốt) + 死 (tử) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hội chứng đột tử trẻ em
- Google Alex v6 hội chứng đột tử trẻ sơ sinh
- Tần suất từ hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
Eng
- Cihui sudden infant death syndrome (SIDS); crib death
- Tần suất từ sudden infant death syndrome (SIDS); crib death