嬰兒猝死綜合症

yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng anh nhi thốt tử tống hợp chứng

Hán Việt: anh nhi thốt tử tống hợp chứng · Pinyin: yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

Tổng quan

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) | đột tử khi ngủ

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (thốt) + (tử) + (tống) + (hợp) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) | đột tử khi ngủ

Eng

  • CC-CEDICT sudden infant death syndrome (SIDS); crib death
  • Cihui sudden infant death syndrome (SIDS); crib death