婴儿死亡率
anh nhi tử vong suất
Hán Việt: anh nhi tử vong suất · Pinyin: yīng ér sǐ wáng lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tỷ lệ tử vong trẻ
- Biên soạn 嬰兒死亡率 īng'ér sǐwánglǜ n. infant mortality rate
Eng
- Cihui 嬰兒死亡率 īng'ér sǐwánglǜ n. infant mortality rate
- Tần suất từ 嬰兒死亡率 īng'ér sǐwánglǜ n. infant mortality rate
Đức
- Handedict Säuglingssterblichkeit