媠媠 tuǒ tuǒ Pinyin: tuǒ tuǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美好貌。 Cấu tạo: 媠 + 媠Pinyintuǒ tuǒCấu tạo媠 + 媠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美好貌。 Từ liên quan Gần nghĩa媠1. · 媠2. · 媠岀 · 媠服 · 媠羌 · 媠谩 · 媠/鬌