媠羌 tuǒ qiāng Pinyin: tuǒ qiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉西域国名。在今新疆若羌县境。 Cấu tạo: 媠 + 羌 (khương)Pinyintuǒ qiāngCấu tạo媠 + 羌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉西域国名。在今新疆若羌县境。 Từ liên quan Gần nghĩa羌族 · 羌活 · 羌笛 · 羌鹫 · 媠1. · 媠2. · 羌揭梨 · 羌无故实