媠谩 tuǒ mán Pinyin: tuǒ mán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻慢,亵渎。 Cấu tạo: 媠 + 謾 (mạn)Pinyintuǒ mánCấu tạo媠 + 謾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻慢,亵渎。 Từ liên quan Gần nghĩa謾糊 · 謾述 · 謾駡 · 谩骂 · 媠1. · 媠2. · 謾1. · 謾2.