媠服 tuǒ fú Pinyin: tuǒ fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.华丽的服装。 Cấu tạo: 媠 + 服 (phục)Pinyintuǒ fúCấu tạo媠 + 服 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.华丽的服装。 Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑