媮佞 Tổng quan Cấu tạo: 媮 + 佞 (nịnh)Cấu tạo媮 + 佞 Từ liên quan Gần nghĩa佞臣 · 媮樂 · 媮食 · 媮1. · 媮2. · 佞人 · 佞佛 · 佞侻