媮墮 Tổng quan Cấu tạo: 媮 + 堕 (đọa)Cấu tạo媮 + 堕 Từ liên quan Gần nghĩa堕入 · 堕楼 · 堕胎 · 堕落 · 堕马 · 墮在 · 墮地 · 墮根