媼嫗 ảo ẩu Hán Việt: ảo ẩu Tổng quan Cấu tạo: 媪 (ảo) + 妪 (ẩu)Hán Việtảo ẩuCấu tạo媪 + 妪 · ảo + ẩu nghĩa thành phần: ảo + ẩu Từ liên quan Gần nghĩa媪神 · 媼神 · 嫗1. · 嫗2. · 妪伏 · 妪妪 · 妪姁 · 妪拊