媽的

mā demụ đích

Hán Việt: mụ đích · Pinyin: mā de

Tổng quan

xem 他媽的

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.詈词。

Cấu tạo: 媽 (mụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他妈的
  • Tần suất từ ma đích/ma để/mụ đích/mụ để: mẹ nó; mẹ nó
  • Biên soạn de intj. <vulg.> Fuck!; Shit; Damn!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。

Eng

  • Cihui see 他媽的; 他妈的
  • Tần suất từ de intj. <vulg.> Fuck!; Shit; Damn!

Đức

  • Handedict Scheiße!, Verdammt! (vulg) (Schimpfwort)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媽的法克 · 媽咪 · 媽媽 · 媽寶 · 媽祖 · 媽㸙 · 的卡 · 的哥