媽㸙

MỤ GIA

Hán Việt: MỤ GIA

Tổng quan

mẹ cha 媽㸙 ◎ Nôm: 媄吒 dt. song thân. Cơm áo khôn đền Nghiêu Thuấn trị, tóc tơ chưa báo mẹ cha sinh. (Thuật hứng 65.6). đng sở sinh, cha mẹ, song thân

Cấu tạo: 妈 (mụ) + 㸙

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Nôm: 媄吒

Từ liên quan

Gần nghĩa

妈咪 · 妈妈 · 妈宝 · 妈的 · 妈祖 · 㸙媽 · 㸙翁 · 妈卖批