嫮都

hù dōu

Pinyin: hù dōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艳丽。

Cấu tạo: 嫮 + 都 (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

都会 · 都來 · 都倉 · 都兰 · 都匀 · 都城 · 都安 · 都寺