嫺穆 xián mù·nhàn mục Hán Việt: nhàn mục · Pinyin: xián mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"娴穆"。 2.犹娴静。 Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 穆 (mục)Pinyinxián mùHán Việtnhàn mụcCấu tạo嫺 + 穆 · nhàn + mục nghĩa thành phần: nhàn + mục Từ liên quan Gần nghĩa嫻淑 · 嫻熟 · 嫻雅 · 嫻靜 · 穆聖 · 穆稜 · 穆迪 · 穆通