穆迪

mù dímục địch

Hán Việt: mục địch · Pinyin: mù dí

Tổng quan

Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính

Cấu tạo: 穆 (mục) + 迪 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Moody's
  • Tần suất từ Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính

Eng

  • Cihui Moody's, company specializing in financial market ratings
  • Tần suất từ Moody's, company specializing in financial market ratings

Đức

  • Handedict Moody's

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆圣 · 穆棱 · 穆通 · 穆黑 · 迪伦 · 迪克 · 迪化 · 迪厅