穆通

mù tōngmục thông

Hán Việt: mục thông · Pinyin: mù tōng

Tổng quan

Mouton (tên)

Cấu tạo: 穆 (mục) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gabriel Mouton (1618-1694), giáo sĩ và nhà khoa học người Pháp, người tiên phong của hệ mét

Eng

  • Cihui Mouton (name); Gabriel Mouton (1618-1694), French clergyman and scientist, pioneer of the metric system

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆圣 · 穆棱 · 穆迪 · 穆黑 · 通乘 · 通书 · 通乳 · 通事