嫺適

xián shìnhàn thích

Hán Việt: nhàn thích · Pinyin: xián shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹安详。

Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 適 (thích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫻淑 · 嫻熟 · 嫻雅 · 嫻靜 · 適中 · 適人 · 适任 · 適值