嬉皮笑脸
hi bì tiếu kiểm
Hán Việt: hi bì tiếu kiểm · Pinyin: xī pí xiào liǎn
Tổng quan
cười toe toét , cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
1.形容嬉笑顽皮的样子。 2.形容油腔滑调,不庄重的样子。
形容嬉笑不嚴肅的輕浮樣子。《新中國未來記》第五回:「那穿馬褂的搶著開了茶錢,還和那少年寒暄幾句,又和那小寶嬉皮笑臉的混了一陣。」也作「嘻皮笑臉」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cười toe toét
- Cihui cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
- Biên soạn grinning cheekily
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容嬉笑顽皮的样子。 2.形容油腔滑调,不庄重的样子。
Eng
- Cihui 嬉皮笑臉 īpíxiàoliǎn f.e. grinning cheekily