嬉皮笑臉
hi bì tiếu kiểm
Hán Việt: hi bì tiếu kiểm · Pinyin: xī pí xiào liǎn
Tổng quan
cười toe toét | cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
Nghĩa
Việt
- Cihui cười toe toét | cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容嬉笑不嚴肅的輕浮樣子。《新中國未來記》第五回:「那穿馬褂的搶著開了茶錢,還和那少年寒暄幾句,又和那小寶嬉皮笑臉的混了一陣。」也作「嘻皮笑臉」。
Eng
- CC-CEDICT all smiles|smiling mischievously or ingratiatingly
- Cihui 嬉皮笑臉 īpíxiàoliǎn f.e. grinning cheekily