嬰兒雙岐桿菌
anh nhi song kì can khuẩn
Hán Việt: anh nhi song kì can khuẩn · Pinyin: yīng ér shuāng qí gǎn jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 雙 (song) + 岐 (kì) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn)
Hán Việt: anh nhi song kì can khuẩn · Pinyin: yīng ér shuāng qí gǎn jūn
Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 雙 (song) + 岐 (kì) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn)