子台

tử thai

Hán Việt: tử thai

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đài con
  • Biên soạn ?? ??

Eng

  • Cihui 子臺 ǐtái ?? ??
  • Tần suất từ ?? ??

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南