子女頂替制度

tử nữ đính thế chế độ

Hán Việt: tử nữ đính thế chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nữ) + (đính) + (thế) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 子女頂替制度 ǐnǚ dǐngtì zhìdù n. the system of children replacing parents when they retire