子女顶替制度

tử nữ đính thế chế độ

Hán Việt: tử nữ đính thế chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 女 (nữ) + 頂 (đính) + 替 (thế) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ thay thế
  • Biên soạn the system of children replacing parents when they retire

Eng

  • Cihui 子女頂替制度 ǐnǚ dǐngtì zhìdù n. the system of children replacing parents when they retire

Từ liên quan

Gần nghĩa

制度性术语 · 制度经济学 · 子女减免税金额