子孙娘娘

zǐ sūn niáng niangtử tôn nương nương

Hán Việt: tử tôn nương nương · Pinyin: zǐ sūn niáng niang

Tổng quan

nữ thần sinh sản

Cấu tạo: 子 (tử) + 孫 (tôn) + 娘 (nương) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ thần sinh sản
  • Google Alex v6 Thần Tử Tôn
  • Tần suất từ nữ thần sinh sản
  • Biên soạn goddess of fertility

Eng

  • Cihui goddess of fertility
  • Tần suất từ n. goddess of fertility

Từ liên quan

Gần nghĩa

子孙后代 · 子孙满堂 · 子孙饽饽 · 子孫後代 · 子孫滿堂 · 子孫餑餑 · 娘娘庙 · 娘娘腔