子宫切除手术

zǐ gōng qiē chú shǒu shùtử cung thiết trừ thủ thuật

Hán Việt: tử cung thiết trừ thủ thuật · Pinyin: zǐ gōng qiē chú shǒu shù

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 手 (thủ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt bỏ tử cung

Đức

  • Handedict Hysterektomie

Từ liên quan

Gần nghĩa

子宫内避孕器 · 子宫内膜异位症 · 子宫内膜炎 · 子宫内膜的 · 子宫外孕的 · 子宫外膜的 · 子宫颈抹片 · 子宫内妊娠