子宮頸塗片檢查

zǐgōngjǐng túpiàn jiǎnchá tử cung cảnh đồ phiến kiểm tra

Hán Việt: tử cung cảnh đồ phiến kiểm tra · Pinyin: zǐgōngjǐng túpiàn jiǎnchá

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (cảnh) + (đồ) + (phiến) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Pap smear