孔子鸟

kǒng zi niǎokhổng tử điểu

Hán Việt: khổng tử điểu · Pinyin: kǒng zi niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 孔 (khổng) + 子 (tử) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khổng Tử điểu

Đức

  • Handedict Confuciusornis (urtümliche Vogelgattung) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔子曰 · 孔子的 · 孔子 · 孔子学院 · 孔子家语 · 孔子思想 · 孔子庙 · 孔子廟