孔子思想 khổng tử tư tưởng Hán Việt: khổng tử tư tưởng Tổng quan đạo Khổng Cấu tạo: 孔 (khổng) + 子 (tử) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtkhổng tử tư tưởngTừ loạidanhCấu tạo孔 + 子 + 思 + 想 · khổng + tử + tư + tưởng nghĩa thành phần: khổng + tử + tư + tưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tư tưởng Khổng TửMainlandKaggle Zh-Vi Confucianism Từ liên quan Gần nghĩa孔子学院 · 孔子家语 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝