孔子曰 khổng tử viết Hán Việt: khổng tử viết Tổng quan Khổng Tử nói Cấu tạo: 孔 (khổng) + 子 (tử) + 曰 (viết)Hán Việtkhổng tử viếtCấu tạo孔 + 子 + 曰 · khổng + tử + viết nghĩa thành phần: khổng + tử + viết Nghĩa ViệtCihui Khổng Tử nói Từ liên quan Gần nghĩa孔子的 · 子曰 · 孔子 · 孔子学院 · 孔子家语 · 孔子思想 · 子曰行 · 孔子庙