字印

zì yìntự ấn

Hán Việt: tự ấn · Pinyin: zì yìn

Tổng quan

(術語)種子與印契也,是為三種本尊中之二種。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即印刷用的活字。

Cấu tạo: 字 (tự) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)種子與印契也,是為三種本尊中之二種。☸
  • Tần suất từ [bktd] tự ấn (術語)種子與印契也,是為三種本尊中之二種。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即印刷用的活字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券