字语形成 tự ngữ hình thành Hán Việt: tự ngữ hình thành Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 語 (ngữ) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việttự ngữ hình thànhTừ loạidanhCấu tạo字 + 語 + 形 + 成 · tự + ngữ + hình + thành nghĩa thành phần: tự + ngữ + hình + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu tạo từMainlandKaggle Zh-Vi word-formationEngCihui word-formation Từ liên quan Gần nghĩa形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道